Honda CR-V 2018 – Xe nhập khẩu

UY LỰC VƯỢT MỌI GIỚI HẠN

Giá dưới đây là giá niêm yết, chưa bao gồm chiết khấu và các chương trình khuyến mại khác.

Bảng giá xe Honda CR-V 2018 tốt nhất tại Thái Nguyên:

. Honda CR-V 1.5 L: 1,068,000,000 VNĐ
. Honda CR-V 1.5 G: 998,000,000 VNĐ
. Honda CR-V 1.5 E: 958,000,000 VNĐ



Mầu sắc:

VIDEO GIỚI THIỆU HONDA CR-V 2018
PHIÊN BẢN 7 CHỖ

NGOẠI THẤT

1
2
3
4
5
6
7
8
9
1

CỤM ĐÈN TRƯỚC

Cụm đèn trước full LED thiết kế sắc sảo, là điểm nhấn cho diện mạo hiện đại mà đầy uy lực (L/G)

2

CỤM ĐÈN HẬU

Cụm đèn hậu LED với những đường nét tinh xảo đầy kiêu hãnh

3

CẢN TRƯỚC

Cản trước nổi bật với đèn sương mù dạng LED (L)

4

GƯƠNG C HIẾU HẬU

Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED

5

LA-ZĂNG

La-zăng thiết kế phá cách tôn lên sự vũng chãi cho chiếc xe

6

THANH NẸP MẠ CRÔM

Các thanh nẹp mạ Crôm trên cản trước, sau và thân xe tăng thêm nét hiện đại và cao  cấp của CR-V

7

ỐNG XẢ KÉP

Ống xả kép tăng thêm chất thể thao c ho chiếc xe

8

TAY NẮM CỬA

Tay nắm cửa phía trước đóng mở bằng cảm biến tiện lợi

9

ĂNG-TEN VÂY CÁ MẬP

Ăng-ten vây cá mập tạo điểm nhấn cá tính

NỘI THẤT

1
2
3
4
5
1

MÀN HÌNH CẢM ỨNG

Màn hình cảm ứng 7-inch độ phân giải cao và góc nhìn rộng, mang lại hình ảnh sắc nét cùng thao tác cảm ứng mượt mà. Hệ thống hỗ trợ đồng bộ với Smartphone sử dụng hệ điều hành iOS và Android thông qua kết nối USB, giúp bạn tương tác hiệu quả và tận hưởng hành trình thú vị (L/G).

2

VÔ LĂNG

Vô lăng tích hợp nút điều chỉnh đa thông tin, âm thanh, đàm thoại rảnh tay và ra lệnh bằng giọng nói (L/G).

3

HỆ THỐNG ĐIỀU HÒA

Hệ thống điều hòa tự động được điều chỉnh bằng cảm ứng (L/G).

4

ĐỒNG HỒ TRUNG TÂM

Cụm đồng hồ trung tâm (LED) hiện đại đầy cuốn hút

5

START STOP

Chế độ khởi hành bằng nút bấm

CHẾ ĐỘ HÀNG GHẾ NGỒI

VẬN HÀNH

XEM 360°

0%

    THƯ VIỆN ẢNH

    Phụ kiện Honda CR-V

    Phụ kiện ô tô Honda chính hiệu bảo hành 3 năm.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT

    Bản L

    Bản G

    Bản E

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT
    Kiểu động cơ 2.0 SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 2.4 DOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van 2.4 DOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van
    Hộp số 5 số tự động 5 số tự động 5 số tự động
    Dung tích xi lanh  (cm3) 1997 2354 2354
    Công suất cực đại (Kw/rpm) 114/6500 140/7000 140/7000
    Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 190/4300 222/4400 222/4400
    Dung tích thùng nhiên liệu (lit) 58 58 58
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình kết hợp (l/100km) 7,6 8,4 8,4
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình đô thị (l/100km) 10,3 11,8 11,8
    Mức tiêu thụ nhiên liệu chu trình ngoài đô thị (l/100km) 6,1 6,5 6,5
    MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU

    Được thử nghiệm và công bố bởi Honda Motor theo tiêu chuẩn UN ECE R 101 (00).
    Được kiểm tra và phê duyệt bởi Phòng Chứng nhận Chất lượng xe cơ giới (VAQ), Cục Đăng kiểm Việt Nam.
    Mức tiêu thụ nhiên liệu thực tế có thể thay đổi do điều kiện sử dụng, kỹ năng lái xe và tình trạng bảo dưỡng kỹ thuật của xe.

    KÍCH THƯỚC / TRỌNG LƯỢNG
    Dài x Rộng x Cao (mm) 4580x1820x1685
    Chiều dài cơ sở (mm) 2620
    Chiều rộng cơ sở (mm) 1580×1580
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 170
    Trọng lượng không tải (kg) 1505 1550
    Trọng lượng toàn tải (kg) 1975 2085
    BÁNH XE
    Cỡ lốp 225/65R17 225/60R18
    Lazăng đúc 17 inch 18 inch
    HỆ THỐNG LÁI
    Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5,9
    HỆ THỐNG TREO
    Hệ thống treo trước Mac Pherson
    Hệ thống treo sau Tay đòn kép liên kết đa điểm

    HỆ THỐNG PHANH
    Phanh trước Đĩa tản nhiệt
    Phanh sau Phanh Đĩa
    HỆ THỐNG TRANG BỊ
    Chế độ lái tiết kiệm nhiên liệu ECON mode
    Chức năng hướng dẫn lái tiết kiệm nhiên liệu ECO coaching
    Hệ thống điều khiển hành trình/Cruise Control
    Hệ thống hiển thị thông tin iMID
    NGOẠI THẤT
    Cửa kính điện (tự động lên xuống)
    Cửa khóa tự động
    Cửa kính điện 1 chạm an toàn cho hàng ghế trước
    Đèn trước kiểu bóng Projector H.I.D
    Cảm biến ánh sáng tự động bật tắt đèn pha Không Không
    Đèn pha tự động tắt theo thời gian
    Dải đèn LED chạy ban ngày
    Đèn phanh thứ 3 lắp cao
    Đèn sương mù
    Gương chiếu hậu gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
    Thanh gạt nước đối xứng phía trước
    Tay nắm cửa mạ crôm
    Ăng ten nóc hình vây cá mập

    NỘI THẤT
    Chất liệu ghế Da
    Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Không
    Hàng ghế sau gập phẳng 1 thao tác
    Tựa tay ghế sau có gắn khay để cốc
    TAY LÁI
    Chất liệu Da
    Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động/MA- EPS
    Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
    Vô lăng tích hợp các nút điều chỉnh đa thông tin
    Vô-lăng tích hợp lẫy chuyển số tay thể thao
    HỆ THỐNG ÂM THANH VÀ GiẢI TRÍ
    Dàn âm thanh CD, AM/FM, MP3/WMA 1 CD
    Hệ thống loa 6 loa
    Loa bổng
    Nút điều chỉnh âm thanh trên tay lái
    Hệ thống âm thanh điều chỉnh bằng màn hình cảm ứng 7inch Không
    Kết nối Bluetooth
    Kết nối hệ thống dẫn đường Sygic (áp dụng cho Iphone 5 trở lên) Không
    Kết nối HDMI (truyền tải file video) Không
    Kết nối USB

    HỘC TiỆN ÍCH
    Hộc đựng găng tay
    Hộc đựng kính mắt
    Hộc đồ cửa xe
    Hộc đựng đồ trung tâm cạnh ghế lái
    SỐ CHỖ NGỒI
    Số chỗ ngồi 5
    AN NINH
    Chìa khóa được mã hóa chống trộm
    Hệ thống báo động

    AN TOÀN
    Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA
    Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
    Hệ thống hỗ trợ cân bằng xe VSA
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
    Hệ thống túi khí cho người lái và người kế bên 
    Hệ thống túi khí bên
    Hệ thống túi khí rèm Không  Không 
    Camera lùi 3 góc quay 3 góc quay
    Cảnh báo cài dây an toàn Dành cho ghế lái Dành cho Ghế lái & Ghế phụ lái

    Dành cho Ghế lái & Ghế phụ lái

    Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
    Cảm biến gạt mưa tự động Không